Công thức tiếng Việt

Đậu hũ, tàu hũ ky và mì căn: công thức tiếng Việt

Công thức trong nhóm đậu hũ, tàu hũ ky và mì căn, với đơn vị hệ mét, cách làm và ghi chú đọc hiểu thực đơn Trung Hoa.

Đậu hũ, tàu hũ ky và mì căn

Bean Curd with Chinese Mushrooms

Buddhist Vegetarian / Quảng Đông · Bean Curd with Chinese Mushrooms

Công thức tiếng Việt cho Bean Curd với Trung Hoa Nấm, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Bò with Bean Curd

American Trung Hoa / Quảng Đông · Beef with Bean Curd

Công thức tiếng Việt cho Bò với Bean Curd, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Kho Wheat Gluten with Mushrooms

Buddhist Vegetarian · Khẩu phần Serves 3–4 · 35 phút · Braised Wheat Gluten with Mushrooms

Công thức tiếng Việt cho Kho/hầm Wheat Gluten với Nấm, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Buddha's Delight

Buddhist Vegetarian · Khẩu phần 4 · 45 phút · Buddha's Delight

Công thức tiếng Việt cho La hán chay, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Hakka Stuffed Tofu

Khách Gia · Khẩu phần 3–4 · 50 phút · Hakka Stuffed Tofu

Công thức tiếng Việt cho Hakka Stuffed Đậu hũ, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Home Style Tofu

Home-style / American Trung Hoa · Home Style Tofu

Công thức tiếng Việt cho Home Style Đậu hũ, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mango Tofu Dessert

Trung Hoa Dessert / Hồng Kông Cafe · Mango Tofu Dessert

Công thức tiếng Việt cho Mango Đậu hũ Dessert, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mapo Tofu

Tứ Xuyên · Khẩu phần 2–3 · 30 phút · Mapo Tofu

Công thức tiếng Việt cho Đậu hũ Mapo, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mixed Vegetables with Gà, Bò, Tôm, hoặc Tofu

Hoa-Mỹ · Mixed Vegetables with Chicken, Beef, Shrimp, or Tofu

Công thức tiếng Việt cho Mixed Rau với Gà, Bò, Tôm, hoặc Đậu hũ, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mock Vịt with Vegetables

Buddhist Vegetarian / American Trung Hoa · Mock Duck with Vegetables

Công thức tiếng Việt cho Mock Vịt với Rau, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Salt và Pepper Tofu

Quảng Đông · Khẩu phần 3–4 · 30 phút · Salt and Pepper Tofu

Công thức tiếng Việt cho Đậu hũ rang muối tiêu, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Hải sản with Tofu Súp

Quảng Đông / American Trung Hoa · Seafood with Tofu Soup

Công thức tiếng Việt cho Hải sản với Đậu hũ Súp, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Teochew Kho Tofu và Eggs

Triều Châu · Khẩu phần 3–4 · 45 phút · Teochew Braised Tofu and Eggs

Công thức tiếng Việt cho Triều Châu kho/hầm Đậu hũ và Eggs, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Tomato và Bean Curd Súp

Home-style Trung Hoa · Tomato and Bean Curd Soup

Công thức tiếng Việt cho Tomato và Bean Curd Súp, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Vegetarian Red-Kho Tofu

Vegetarian · Khẩu phần Serves 2–3 · 30 phút · Vegetarian Red-Braised Tofu

Công thức tiếng Việt cho Vegetarian Red-kho/hầm Đậu hũ, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Water Spinach with Garlic hoặc Fermented Bean Curd

Southern Trung Hoa / Southeast Asian Trung Hoa · Water Spinach with Garlic or Fermented Bean Curd

Công thức tiếng Việt cho Nước Spinach với tỏi hoặc Fermented Bean Curd, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Wensi Tofu Súp

Giang Tô · Khẩu phần 3–4 · 45 phút · Wensi Tofu Soup

Công thức tiếng Việt cho Wensi Đậu hũ Súp, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.