Hướng dẫn thực đơn
Bảng thuật ngữ thực đơn món Hoa
Dùng bảng thuật ngữ này khi chính từ ngữ trên thực đơn làm bạn khựng lại. Trang này nối chữ Hán, pinyin, cách viết tiếng Anh thường gặp và những gợi ý thật sự hữu ích khi gọi món.
Thuật ngữ kỹ thuật làm đổi nghĩa món ăn
| Tiếng Hoa | Pinyin | Tiếng Anh thường gặp | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| 炒 | chǎo | stir-fried | Xào nhanh trong chảo wok nóng. |
| 蒸 | zhēng | steamed | Hấp. |
| 炸 | zhá | deep-fried | Chiên ngập dầu. |
| 煎 | jiān | pan-fried | Áp chảo với ít dầu. |
| 红烧 | hóng shāo | red-braised | Kho hoặc om với nước tương, đường và gia vị. |
| 白灼 | bái zhuó | poached / blanched | Chần hoặc luộc nhẹ, thường dùng kèm nước chấm. |
| 干锅 | gān guō | dry pot | Dry pot ít nước, vị đậm, thường cay. |
| 水煮 | shuǐ zhǔ | water-boiled, often chili oil in Sichuan | Ở Tứ Xuyên thường là dầu ớt, không phải luộc nước thường. |
| 麻辣 | má là | numbing-hot | Cay và tê từ ớt và hoa tiêu Tứ Xuyên. |
| 酸辣 | suān là | hot-and-sour | Chua và cay. |
Nguyên liệu và dấu hiệu ăn uống
| Tiếng Hoa | Pinyin | Tiếng Anh thường gặp | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| 猪肉 | zhū ròu | pork | Thịt heo. |
| 牛肉 | niú ròu | beef | Thịt bò. |
| 鸡 | jī | chicken | Gà. |
| 虾 | xiā | shrimp | Tôm. |
| 蟹 | xiè | crab | Cua. |
| 蚝油 | háo yóu | oyster sauce | Dầu hào; rủi ro với dị ứng hải sản. |
| 酱油 | jiàng yóu | xì dầu | Nước tương; có thể chứa lúa mì. |
| 芝麻 | zhī ma | sesame | Mè, dầu mè hoặc tương mè. |
| 花生 | huā shēng | peanut | Đậu phộng. |
| 料酒 | liào jiǔ | cooking wine | Rượu nấu ăn. |
Cách dùng trang này
- Trước hết tìm chữ hoặc từ xuất hiện trên thực đơn.
- Dùng pinyin khi thực đơn phiên âm mà không dịch nghĩa.
- Đừng xem bản dịch tiếng Anh là bằng chứng an toàn cho dị ứng hay ăn kiêng.
- Nếu có dị ứng, hãy hỏi nhân viên về nước sốt, nước dùng, chảo dầu, xửng hấp và lây nhiễm chéo.