Hướng dẫn tiếng Việt
Hệ thống sản xuất thịt quay Trung Hoa
Trang này chuyển nội dung cốt lõi sang tiếng Việt, tập trung vào cách đọc, viết, thiết kế và vận hành thực đơn nhà hàng Trung Hoa một cách thực dụng.
Bản đồ vận hành
| Khu vực | Điểm kiểm soát |
|---|---|
| Chuẩn bị | Phân phần, dán nhãn, ghi ngày và gắn với món trên menu. |
| Rủi ro ăn uống | Xác định heo, hải sản có vỏ, lúa mì, xì dầu, mè, đậu phộng, trứng hoặc rượu nấu ăn. |
| Trạm bếp | Biết món thuộc wok, xửng hấp, nồi chiên, quầy mì, quầy quay, đóng gói hay sơ chế. |
| Tốc độ | Xem món nào gây chậm trong giờ cao điểm. |
| Giao hàng | Xác định món nào xuống chất lượng khi đóng hộp hoặc đi xa. |
| Đào tạo | Nhân viên cần biết món có thể sửa như thế nào và không thể sửa gì. |
Nguyên tắc quản lý
- Hiểu món theo trạm bếp chứ không chỉ theo tên món.
- Ghi rõ rủi ro đã nằm sẵn trong nước sốt, nước dùng hoặc phần chuẩn bị.
- Tách các nguyên liệu cần lưu trữ hoặc kiểm soát lây nhiễm chéo khác nhau.
- Đào tạo nhân viên về món có thể điều chỉnh và món không nên điều chỉnh.
- Điều chỉnh lượng chuẩn bị theo doanh số thật và khả năng trạm bếp.